消失
HSK 5động từ
消失 nghĩa là biến mất
- Pinyin
- xiāo shī
- Tiếng Anh
- to disappear; to vanish; to fade away; to dissolve
消失 (phiên âm pinyin: xiāo shī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "biến mất". 消失 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
消—
失—
Câu hỏi thường gặp
消失 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
消失 có nghĩa là "biến mất", thuộc loại động từ.
消失 đọc như thế nào?
消失 phiên âm pinyin là "xiāo shī".
消失 thuộc HSK mấy?
消失 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 消失 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng