失败失敗 (phồn thể)
HSK 4tính từ, tính từ vị ngữ
失败 nghĩa là thất bại
- Pinyin
- shī bài
- Tiếng Anh
- failed; defeatedto fail; to be defeated; to lose
失败 (phiên âm pinyin: shī bài) là tính từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thất bại". Dạng phồn thể viết là 失敗. 失败 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 非正义的战争注定是要失败的。 (chiến tranh phi nghĩa nhất định sẽ bị thất bại.)
Câu ví dụ
非正义的战争注定是要失败的。
Phân tích từng chữ
失—
败—
Câu hỏi thường gặp
失败 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
失败 có nghĩa là "thất bại", thuộc loại tính từ, tính từ vị ngữ.
失败 đọc như thế nào?
失败 phiên âm pinyin là "shī bài".
失败 thuộc HSK mấy?
失败 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 失败 như thế nào?
Ví dụ: 非正义的战争注定是要失败的。 — nghĩa là "chiến tranh phi nghĩa nhất định sẽ bị thất bại.".
Gặp lại 失败 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng