得不偿失得不償失 (phồn thể)
HSK 6cụm từ
得不偿失 nghĩa là hại nhiều hơn lợi, lợi ít hại nhiều
- Pinyin
- dé bù cháng shī
- Tiếng Anh
- not worth the effort
得不偿失 (phiên âm pinyin: dé bù cháng shī) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hại nhiều hơn lợi, lợi ít hại nhiều". Dạng phồn thể viết là 得不償失. 得不偿失 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
得不偿失 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
得不偿失 có nghĩa là "hại nhiều hơn lợi, lợi ít hại nhiều", thuộc loại cụm từ.
得不偿失 đọc như thế nào?
得不偿失 phiên âm pinyin là "dé bù cháng shī".
得不偿失 thuộc HSK mấy?
得不偿失 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 得不偿失 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng