失去
HSK 5động từ bổ ngữ

失去 nghĩa là mất

Pinyin
shī qù
Tiếng Anh
to lose

失去 (phiên âm pinyin: shī qù) là động từ bổ ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mất". 失去 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 失去知觉。 (mất tri giác.)

Câu ví dụ

失去知觉。

mất tri giác.

Lưu 失去 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

失—
去qùđi

Câu hỏi thường gặp

失去 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

失去 có nghĩa là "mất", thuộc loại động từ bổ ngữ.

失去 đọc như thế nào?

失去 phiên âm pinyin là "shī qù".

失去 thuộc HSK mấy?

失去 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 失去 như thế nào?

Ví dụ: 失去知觉。 — nghĩa là "mất tri giác.".

Gặp lại 失去 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng