失业失業 (phồn thể)
HSK 5cụm động-tân

失业 nghĩa là thất nghiệp

Pinyin
shī yè
Tiếng Anh
to lose one's job; to be unemployed; to be out of work

失业 (phiên âm pinyin: shī yè) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thất nghiệp". Dạng phồn thể viết là 失業. 失业 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

失业 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

失业 có nghĩa là "thất nghiệp", thuộc loại cụm động-tân.

失业 đọc như thế nào?

失业 phiên âm pinyin là "shī yè".

失业 thuộc HSK mấy?

失业 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 失业 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng