损失損失 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ

损失 nghĩa là tổn thất, mất mát

Pinyin
sǔn shī
Tiếng Anh
lossto lose, to suffer loss

损失 (phiên âm pinyin: sǔn shī) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tổn thất, mất mát". Dạng phồn thể viết là 損失. 损失 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

损失 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

损失 có nghĩa là "tổn thất, mất mát", thuộc loại danh từ, động từ.

损失 đọc như thế nào?

损失 phiên âm pinyin là "sǔn shī".

损失 thuộc HSK mấy?

损失 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 损失 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng