(phồn thể)
HSK 1lượng từ

nghĩa là cái, con

Pinyin
ge, gè
Hán-Việt
Tiếng Anh
common measure word, piece

个 (phiên âm pinyin: ge, gè) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cái, con". Âm Hán-Việt của 个 là "cá". Dạng phồn thể viết là 個. 个 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 哥儿俩也不过差个两三岁。 (hai anh em cách nhau hai ba tuổi)

Câu ví dụ

哥儿俩也不过差个两三岁。

hai anh em cách nhau hai ba tuổi

Câu hỏi thường gặp

个 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

个 có nghĩa là "cái, con", thuộc loại lượng từ.

个 đọc như thế nào?

个 phiên âm pinyin là "ge, gè", âm Hán-Việt là "cá".

个 thuộc HSK mấy?

个 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 个 như thế nào?

Ví dụ: 哥儿俩也不过差个两三岁。 — nghĩa là "hai anh em cách nhau hai ba tuổi".

Gặp lại 个 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng