个人個人 (phồn thể)
HSK 5danh từ, đại từ, tính từ
个人 nghĩa là cá nhân
- Pinyin
- gè rén
- Tiếng Anh
- individual (person); I; me; personal
个人 (phiên âm pinyin: gè rén) là danh từ, đại từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cá nhân". Dạng phồn thể viết là 個人. 个人 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 个人认为这个办法是非常合理的。 (cá nhân tôi cho rằng biện pháp này vô cùng hợp lý.)
Câu ví dụ
个人认为这个办法是非常合理的。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
个人 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
个人 có nghĩa là "cá nhân", thuộc loại danh từ, đại từ, tính từ.
个人 đọc như thế nào?
个人 phiên âm pinyin là "gè rén".
个人 thuộc HSK mấy?
个人 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 个人 như thế nào?
Ví dụ: 个人认为这个办法是非常合理的。 — nghĩa là "cá nhân tôi cho rằng biện pháp này vô cùng hợp lý.".
Gặp lại 个人 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng