个体個體 (phồn thể)
HSK 6danh từ

个体 nghĩa là cá thể, cá nhân, đơn lẻ

Pinyin
gè tǐ
Tiếng Anh
individual

个体 (phiên âm pinyin: gè tǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cá thể, cá nhân, đơn lẻ". Dạng phồn thể viết là 個體. 个体 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

个体 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

个体 có nghĩa là "cá thể, cá nhân, đơn lẻ", thuộc loại danh từ.

个体 đọc như thế nào?

个体 phiên âm pinyin là "gè tǐ".

个体 thuộc HSK mấy?

个体 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 个体 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng