上个月
上个月 (phiên âm pinyin: shàng ge yuè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Tháng trước". Ví dụ: 上个月我搬家了,所以很忙。 (Tháng trước tôi đã chuyển nhà nên rất bận.)
Giải nghĩa
Tháng liền trước đó.
Câu ví dụ
上个月我搬家了,所以很忙。
Cách dùng chi tiết
上个月 là một cụm từ chỉ thời gian, có nghĩa là tháng liền trước đó. Nó thường được dùng để nói về các sự kiện hoặc hoạt động đã diễn ra trong tháng vừa qua. Cụm từ này rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Phân tích từng chữ
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
上个月 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
上个月 có nghĩa là "Tháng trước", thuộc loại danh từ. Tháng liền trước đó.
上个月 đọc như thế nào?
上个月 phiên âm pinyin là "shàng ge yuè".
Đặt câu với 上个月 như thế nào?
Ví dụ: 上个月我搬家了,所以很忙。 — nghĩa là "Tháng trước tôi đã chuyển nhà nên rất bận.".
Gặp lại 上个月 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng