个性個性 (phồn thể)
HSK 5danh từ

个性 nghĩa là tính cách, cá tính

Pinyin
gè xìng
Tiếng Anh
individual character; personalityspecific property; particularityindividuality

个性 (phiên âm pinyin: gè xìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tính cách, cá tính". Dạng phồn thể viết là 個性. 个性 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这个人很有个性 (người này rất có cá tính.)

Câu ví dụ

这个人很有个性

người này rất có cá tính.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

个性 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

个性 có nghĩa là "tính cách, cá tính", thuộc loại danh từ.

个性 đọc như thế nào?

个性 phiên âm pinyin là "gè xìng".

个性 thuộc HSK mấy?

个性 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 个性 như thế nào?

Ví dụ: 这个人很有个性 — nghĩa là "người này rất có cá tính.".

Gặp lại 个性 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng