个子個子 (phồn thể)
HSK 3danh từ

个子 nghĩa là vóc dáng, dáng người

Pinyin
gè zi
Tiếng Anh
posture; height; stature; build

个子 (phiên âm pinyin: gè zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vóc dáng, dáng người". Dạng phồn thể viết là 個子. 个子 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 这只猫个子大。 (con mèo này thân mình rất to.)

Câu ví dụ

这只猫个子大。

con mèo này thân mình rất to.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

个子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

个子 có nghĩa là "vóc dáng, dáng người", thuộc loại danh từ.

个子 đọc như thế nào?

个子 phiên âm pinyin là "gè zi".

个子 thuộc HSK mấy?

个子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 个子 như thế nào?

Ví dụ: 这只猫个子大。 — nghĩa là "con mèo này thân mình rất to.".

Gặp lại 个子 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng