主动主動 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ, tính từ

主动 nghĩa là chủ động

Pinyin
zhǔ dòng
Tiếng Anh
initiativeto take an initiativeactive

主动 (phiên âm pinyin: zhǔ dòng) là danh từ, động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chủ động". Dạng phồn thể viết là 主動. 主动 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 处于主动地位 (ở địa vị chủ động)

Câu ví dụ

处于主动地位

ở địa vị chủ động

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

主动 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

主动 có nghĩa là "chủ động", thuộc loại danh từ, động từ, tính từ.

主动 đọc như thế nào?

主动 phiên âm pinyin là "zhǔ dòng".

主动 thuộc HSK mấy?

主动 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 主动 như thế nào?

Ví dụ: 处于主动地位 — nghĩa là "ở địa vị chủ động".

Gặp lại 主动 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng