主张主張 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ

主张 nghĩa là chủ trương

Pinyin
zhǔ zhāng
Tiếng Anh
to propose, to be in favor of; to advocate; to stand for; to maintain; to holdview; position; stand; proposition

主张 (phiên âm pinyin: zhǔ zhāng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chủ trương". Dạng phồn thể viết là 主張. 主张 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这两种主张都有理由。 (hai chủ trương này đều có lý do.)

Câu ví dụ

这两种主张都有理由。

hai chủ trương này đều có lý do.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

主张 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

主张 có nghĩa là "chủ trương", thuộc loại động từ, danh từ.

主张 đọc như thế nào?

主张 phiên âm pinyin là "zhǔ zhāng".

主张 thuộc HSK mấy?

主张 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 主张 như thế nào?

Ví dụ: 这两种主张都有理由。 — nghĩa là "hai chủ trương này đều có lý do.".

Gặp lại 主张 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng