主人
HSK 5danh từ

主人 nghĩa là chủ nhâ, chủ sở hữu

Pinyin
zhǔ ren, zhǔ rén
Tiếng Anh
owner; master; host

主人 (phiên âm pinyin: zhǔ ren, zhǔ rén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chủ nhâ, chủ sở hữu". 主人 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 磨坊主人 (chủ cơ sở xay xát)

Câu ví dụ

磨坊主人

chủ cơ sở xay xát

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

主人 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

主人 có nghĩa là "chủ nhâ, chủ sở hữu", thuộc loại danh từ.

主人 đọc như thế nào?

主人 phiên âm pinyin là "zhǔ ren, zhǔ rén".

主人 thuộc HSK mấy?

主人 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 主人 như thế nào?

Ví dụ: 磨坊主人 — nghĩa là "chủ cơ sở xay xát".

Gặp lại 主人 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng