主意
HSK 4danh từ

主意 nghĩa là ý kiến, chủ ý

Pinyin
zhǔ yi
Tiếng Anh
idea; plandecision; definite view

主意 (phiên âm pinyin: zhǔ yi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ý kiến, chủ ý". 主意 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 大家七嘴八舌地一说,他倒拿不定主意了。 (kẻ nói qua người nói lại, làm cho anh ấy không có chủ kiến gì.)

Câu ví dụ

大家七嘴八舌地一说,他倒拿不定主意了。

kẻ nói qua người nói lại, làm cho anh ấy không có chủ kiến gì.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

主意 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

主意 có nghĩa là "ý kiến, chủ ý", thuộc loại danh từ.

主意 đọc như thế nào?

主意 phiên âm pinyin là "zhǔ yi".

主意 thuộc HSK mấy?

主意 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 主意 như thế nào?

Ví dụ: 大家七嘴八舌地一说,他倒拿不定主意了。 — nghĩa là "kẻ nói qua người nói lại, làm cho anh ấy không có chủ kiến gì.".

Gặp lại 主意 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng