主持
HSK 5động từ
主持 nghĩa là chủ trì
- Pinyin
- zhǔ chí
- Tiếng Anh
- to preside over; to chairto take charge of; to manage; to directto uphold; to stand for
主持 (phiên âm pinyin: zhǔ chí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chủ trì". 主持 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 主持会议 (chủ trì hội nghị)
Câu ví dụ
主持会议
Phân tích từng chữ
主—
持—
Câu hỏi thường gặp
主持 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
主持 có nghĩa là "chủ trì", thuộc loại động từ.
主持 đọc như thế nào?
主持 phiên âm pinyin là "zhǔ chí".
主持 thuộc HSK mấy?
主持 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 主持 như thế nào?
Ví dụ: 主持会议 — nghĩa là "chủ trì hội nghị".
Gặp lại 主持 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng