主观主觀 (phồn thể)
主观 (phiên âm pinyin: zhǔ guān) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chủ quan". Dạng phồn thể viết là 主觀. 主观 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 看问题不要主观片面。 (xem xét vấn đề không nên chủ quan phiến diện.)
Câu ví dụ
看问题不要主观片面。
Phân tích từng chữ
主—
观—
Câu hỏi thường gặp
主观 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
主观 có nghĩa là "chủ quan", thuộc loại danh từ, tính từ.
主观 đọc như thế nào?
主观 phiên âm pinyin là "zhǔ guān".
主观 thuộc HSK mấy?
主观 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 主观 như thế nào?
Ví dụ: 看问题不要主观片面。 — nghĩa là "xem xét vấn đề không nên chủ quan phiến diện.".
Gặp lại 主观 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng