HSK 4trợ từ, định ngữ, động từ

nghĩa là của

Pinyin
zhī
Hán-Việt
chi
Tiếng Anh
in a B relationship to Aso SV that …it; him; her; thisto go; to leave

之 (phiên âm pinyin: zhī) là trợ từ, định ngữ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "của". Âm Hán-Việt của 之 là "chi". 之 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 如因势利导,则如水之就下,极为自然。 (nếu như thuận theo xu thế mà làm thì cũng như nước chảy xuôi, rất tự nhiên.)

Câu ví dụ

如因势利导,则如水之就下,极为自然。

nếu như thuận theo xu thế mà làm thì cũng như nước chảy xuôi, rất tự nhiên.

Câu hỏi thường gặp

之 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

之 có nghĩa là "của", thuộc loại trợ từ, định ngữ, động từ.

之 đọc như thế nào?

之 phiên âm pinyin là "zhī", âm Hán-Việt là "chi".

之 thuộc HSK mấy?

之 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 之 như thế nào?

Ví dụ: 如因势利导,则如水之就下,极为自然。 — nghĩa là "nếu như thuận theo xu thế mà làm thì cũng như nước chảy xuôi, rất tự nhiên.".

Gặp lại 之 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng