之际之際 (phồn thể)
HSK 6cụm từ

之际 nghĩa là lúc, khi, vào dịp

Pinyin
zhī jì
Tiếng Anh
the time of …; when …

之际 (phiên âm pinyin: zhī jì) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lúc, khi, vào dịp". Dạng phồn thể viết là 之際. 之际 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

之际 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

之际 có nghĩa là "lúc, khi, vào dịp", thuộc loại cụm từ.

之际 đọc như thế nào?

之际 phiên âm pinyin là "zhī jì".

之际 thuộc HSK mấy?

之际 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 之际 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng