后顾之忧後顧之憂 (phồn thể)
HSK 6cụm từ
后顾之忧 nghĩa là nỗi lo về sau
- Pinyin
- hòu gù zhī yōu
- Tiếng Anh
- fear of disturbance in the rear or on the home front
后顾之忧 (phiên âm pinyin: hòu gù zhī yōu) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nỗi lo về sau". Dạng phồn thể viết là 後顧之憂. 后顾之忧 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 孩子入托了,解除了家长上班的后顾之忧。 (con đi gởi rồi, trút được nỗi lo đi làm của người lớn.)
Câu ví dụ
孩子入托了,解除了家长上班的后顾之忧。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
后顾之忧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
后顾之忧 có nghĩa là "nỗi lo về sau", thuộc loại cụm từ.
后顾之忧 đọc như thế nào?
后顾之忧 phiên âm pinyin là "hòu gù zhī yōu".
后顾之忧 thuộc HSK mấy?
后顾之忧 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 后顾之忧 như thế nào?
Ví dụ: 孩子入托了,解除了家长上班的后顾之忧。 — nghĩa là "con đi gởi rồi, trút được nỗi lo đi làm của người lớn.".
Gặp lại 后顾之忧 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng