反之
HSK 6trạng từ

反之 nghĩa là trái lại, ngược lại

Pinyin
fǎn zhī
Tiếng Anh
on the contrary; otherwise; conversely

反之 (phiên âm pinyin: fǎn zhī) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trái lại, ngược lại". 反之 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

反之 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

反之 có nghĩa là "trái lại, ngược lại", thuộc loại trạng từ.

反之 đọc như thế nào?

反之 phiên âm pinyin là "fǎn zhī".

反之 thuộc HSK mấy?

反之 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 反之 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng