国际國際 (phồn thể)
HSK 4tính từ

国际 nghĩa là quốc tế

Pinyin
guó jì
Tiếng Anh
international

国际 (phiên âm pinyin: guó jì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quốc tế". Dạng phồn thể viết là 國際. 国际 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 国际足球锦标赛 (thi đấu bóng đá quốc tế.)

Câu ví dụ

国际足球锦标赛

thi đấu bóng đá quốc tế.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

国际 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

国际 có nghĩa là "quốc tế", thuộc loại tính từ.

国际 đọc như thế nào?

国际 phiên âm pinyin là "guó jì".

国际 thuộc HSK mấy?

国际 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 国际 như thế nào?

Ví dụ: 国际足球锦标赛 — nghĩa là "thi đấu bóng đá quốc tế.".

Gặp lại 国际 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng