交际交際 (phồn thể)
HSK 5danh từ

交际 nghĩa là xã giao, giao tiếp

Pinyin
jiāo jì
Tiếng Anh
social intercourse; communication

交际 (phiên âm pinyin: jiāo jì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xã giao, giao tiếp". Dạng phồn thể viết là 交際. 交际 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 语言是人们的交际工具。 (ngôn ngữ là công cụ giao tiếp của con người.)

Câu ví dụ

语言是人们的交际工具。

ngôn ngữ là công cụ giao tiếp của con người.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

交际 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

交际 có nghĩa là "xã giao, giao tiếp", thuộc loại danh từ.

交际 đọc như thế nào?

交际 phiên âm pinyin là "jiāo jì".

交际 thuộc HSK mấy?

交际 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 交际 như thế nào?

Ví dụ: 语言是人们的交际工具。 — nghĩa là "ngôn ngữ là công cụ giao tiếp của con người.".

Gặp lại 交际 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng