乖
HSK 5tính từ, động từ
乖 nghĩa là tốt,ngoan
- Pinyin
- guāi
- Hán-Việt
- quai
- Tiếng Anh
- obedient, well-behavedclever; shrewdperverse; contrary to reasonto oppose; to be at variance
乖 (phiên âm pinyin: guāi) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tốt,ngoan". Âm Hán-Việt của 乖 là "quai". 乖 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 上了一次当,他也学得乖多了。 (bị mắc mưu một lần giờ đây nó khôn ra rất nhiều.)
Câu ví dụ
上了一次当,他也学得乖多了。
Câu hỏi thường gặp
乖 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
乖 có nghĩa là "tốt,ngoan", thuộc loại tính từ, động từ.
乖 đọc như thế nào?
乖 phiên âm pinyin là "guāi", âm Hán-Việt là "quai".
乖 thuộc HSK mấy?
乖 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 乖 như thế nào?
Ví dụ: 上了一次当,他也学得乖多了。 — nghĩa là "bị mắc mưu một lần giờ đây nó khôn ra rất nhiều.".
Gặp lại 乖 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng