不得了
HSK 5tính từ, trạng từ, cụm từ

不得了 nghĩa là cực kỳ

Pinyin
bù dé liǎo
Tiếng Anh
extremely, exceedingly, good heavens!terrible; awful; terrificno way out; no end of trouble

不得了 (phiên âm pinyin: bù dé liǎo) là tính từ, trạng từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cực kỳ". 不得了 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 万一出了岔子,那可不得了。 (lỡ mà xảy ra sự cố thì nguy mất.)

Câu ví dụ

万一出了岔子,那可不得了。

lỡ mà xảy ra sự cố thì nguy mất.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

不得了 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

不得了 có nghĩa là "cực kỳ", thuộc loại tính từ, trạng từ, cụm từ.

不得了 đọc như thế nào?

不得了 phiên âm pinyin là "bù dé liǎo".

不得了 thuộc HSK mấy?

不得了 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 不得了 như thế nào?

Ví dụ: 万一出了岔子,那可不得了。 — nghĩa là "lỡ mà xảy ra sự cố thì nguy mất.".

Gặp lại 不得了 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng