了
HSK 1trợ từ
了 nghĩa là rồi
- Pinyin
- le
- Hán-Việt
- liễu
- Tiếng Anh
- (indicating a new situation)(indicating completed action)
了 (phiên âm pinyin: le) là trợ từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rồi". Âm Hán-Việt của 了 là "liễu". 了 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 他要知道了这个消息,一定也很高兴。 (nếu nó biết được tin này rồi thì nhất định nó sẽ rất vui.)
Câu ví dụ
他要知道了这个消息,一定也很高兴。
Câu hỏi thường gặp
了 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
了 có nghĩa là "rồi", thuộc loại trợ từ.
了 đọc như thế nào?
了 phiên âm pinyin là "le", âm Hán-Việt là "liễu".
了 thuộc HSK mấy?
了 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 了 như thế nào?
Ví dụ: 他要知道了这个消息,一定也很高兴。 — nghĩa là "nếu nó biết được tin này rồi thì nhất định nó sẽ rất vui.".
Gặp lại 了 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng