为了為了 (phồn thể)
HSK 3giới từ, liên từ
为了 nghĩa là vì
- Pinyin
- wèi le
- Tiếng Anh
- for the sake of, for the purpose of, in order to
为了 (phiên âm pinyin: wèi le) là giới từ, liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vì". Dạng phồn thể viết là 為了. 为了 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 为了教育群众,首先要向群众学习。 (để giáo dục quần chúng trước hết phải học tập quần chúng.)
Câu ví dụ
为了教育群众,首先要向群众学习。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
为了 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
为了 có nghĩa là "vì", thuộc loại giới từ, liên từ.
为了 đọc như thế nào?
为了 phiên âm pinyin là "wèi le".
为了 thuộc HSK mấy?
为了 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 为了 như thế nào?
Ví dụ: 为了教育群众,首先要向群众学习。 — nghĩa là "để giáo dục quần chúng trước hết phải học tập quần chúng.".
Gặp lại 为了 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng