除了
HSK 3liên từ

除了 nghĩa là ngoài ra

Pinyin
chú le
Tiếng Anh
except, besidesapart from A; except for Ain addition to A, also B

除了 (phiên âm pinyin: chú le) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngoài ra". 除了 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 他除了教课,还负责学校里共青团的工作。 (anh ấy ngoài việc giảng dạy ra còn phụ trách công tác đoàn viên trong trường.)

Câu ví dụ

他除了教课,还负责学校里共青团的工作。

anh ấy ngoài việc giảng dạy ra còn phụ trách công tác đoàn viên trong trường.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

除了 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

除了 có nghĩa là "ngoài ra", thuộc loại liên từ.

除了 đọc như thế nào?

除了 phiên âm pinyin là "chú le".

除了 thuộc HSK mấy?

除了 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 除了 như thế nào?

Ví dụ: 他除了教课,还负责学校里共青团的工作。 — nghĩa là "anh ấy ngoài việc giảng dạy ra còn phụ trách công tác đoàn viên trong trường.".

Gặp lại 除了 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng