了不起
HSK 5cụm từ

了不起 nghĩa là tài ba, giỏi lắm

Pinyin
liǎo bu qǐ
Tiếng Anh
perfect!; fine!; amazing!

了不起 (phiên âm pinyin: liǎo bu qǐ) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tài ba, giỏi lắm". 了不起 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 没有什么了不起的困难。 (khó khăn chẳng có gì là ghê gớm cả.)

Câu ví dụ

没有什么了不起的困难。

khó khăn chẳng có gì là ghê gớm cả.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

了不起 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

了不起 có nghĩa là "tài ba, giỏi lắm", thuộc loại cụm từ.

了不起 đọc như thế nào?

了不起 phiên âm pinyin là "liǎo bu qǐ".

了不起 thuộc HSK mấy?

了不起 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 了不起 như thế nào?

Ví dụ: 没有什么了不起的困难。 — nghĩa là "khó khăn chẳng có gì là ghê gớm cả.".

Gặp lại 了不起 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng