了不起
了不起 (phiên âm pinyin: liǎo bu qǐ) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tài ba, giỏi lắm". 了不起 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 没有什么了不起的困难。 (khó khăn chẳng có gì là ghê gớm cả.)
Câu ví dụ
没有什么了不起的困难。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
了不起 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
了不起 có nghĩa là "tài ba, giỏi lắm", thuộc loại cụm từ.
了不起 đọc như thế nào?
了不起 phiên âm pinyin là "liǎo bu qǐ".
了不起 thuộc HSK mấy?
了不起 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 了不起 như thế nào?
Ví dụ: 没有什么了不起的困难。 — nghĩa là "khó khăn chẳng có gì là ghê gớm cả.".
Gặp lại 了不起 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng