大不了
HSK 6trạng từ, tính từ
大不了 nghĩa là chẳng qua, chỉ là
- Pinyin
- dà bu liǎo
- Tiếng Anh
- at the worst; if the worst comes to the worst(usually used in the negative) alarming; serious
大不了 (phiên âm pinyin: dà bu liǎo) là trạng từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chẳng qua, chỉ là". 大不了 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这个病没有什么大不了,吃点药就会好的。 (bệnh này không có gì đáng lo, uống thuốc sẽ khỏi thôi.)
Câu ví dụ
这个病没有什么大不了,吃点药就会好的。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
大不了 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
大不了 có nghĩa là "chẳng qua, chỉ là", thuộc loại trạng từ, tính từ.
大不了 đọc như thế nào?
大不了 phiên âm pinyin là "dà bu liǎo".
大不了 thuộc HSK mấy?
大不了 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 大不了 như thế nào?
Ví dụ: 这个病没有什么大不了,吃点药就会好的。 — nghĩa là "bệnh này không có gì đáng lo, uống thuốc sẽ khỏi thôi.".
Gặp lại 大不了 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng