先生
HSK 1danh từ

先生 nghĩa là ông, ngài

Pinyin
xiān sheng
Tiếng Anh
mister, sirteacherhusband

先生 (phiên âm pinyin: xiān sheng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ông, ngài". 先生 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 等我们先生回来,我让他马上去找您。 (đợi chồng tôi về tôi sẽ bảo ông ấy đến gặp ông ngay.)

Câu ví dụ

等我们先生回来,我让他马上去找您。

đợi chồng tôi về tôi sẽ bảo ông ấy đến gặp ông ngay.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

先生 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

先生 có nghĩa là "ông, ngài", thuộc loại danh từ.

先生 đọc như thế nào?

先生 phiên âm pinyin là "xiān sheng".

先生 thuộc HSK mấy?

先生 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 先生 như thế nào?

Ví dụ: 等我们先生回来,我让他马上去找您。 — nghĩa là "đợi chồng tôi về tôi sẽ bảo ông ấy đến gặp ông ngay.".

Gặp lại 先生 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng