HSK 3trạng từ, tính từ

nghĩa là trước, đầu tiên

Pinyin
xiān
Hán-Việt
tiên
Tiếng Anh
first; before; earlier; in advancefor the time being; for the moment (with negative)elder generation; ancestorlate; deceased

先 (phiên âm pinyin: xiān) là trạng từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trước, đầu tiên". Âm Hán-Việt của 先 là "tiên". 先 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 小王的技术比先 强多了。 (kỹ thuật của cậu Vương khá hơn trước nhiều rồi。)

Câu ví dụ

小王的技术比先 强多了。

kỹ thuật của cậu Vương khá hơn trước nhiều rồi。

Câu hỏi thường gặp

先 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

先 có nghĩa là "trước, đầu tiên", thuộc loại trạng từ, tính từ.

先 đọc như thế nào?

先 phiên âm pinyin là "xiān", âm Hán-Việt là "tiên".

先 thuộc HSK mấy?

先 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 先 như thế nào?

Ví dụ: 小王的技术比先 强多了。 — nghĩa là "kỹ thuật của cậu Vương khá hơn trước nhiều rồi。".

Gặp lại 先 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng