取消
HSK 5danh từ, động từ
取消 nghĩa là hủy bỏ
- Pinyin
- qǔ xiāo
- Tiếng Anh
- cancellationto cancel; to abolish; to nullify
取消 (phiên âm pinyin: qǔ xiāo) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hủy bỏ". 取消 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 取消不合理的规章制度。 (xoá những quy chế bất hợp lí.)
Câu ví dụ
取消不合理的规章制度。
Phân tích từng chữ
取qǔlấy
消—
Câu hỏi thường gặp
取消 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
取消 có nghĩa là "hủy bỏ", thuộc loại danh từ, động từ.
取消 đọc như thế nào?
取消 phiên âm pinyin là "qǔ xiāo".
取消 thuộc HSK mấy?
取消 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 取消 như thế nào?
Ví dụ: 取消不合理的规章制度。 — nghĩa là "xoá những quy chế bất hợp lí.".
Gặp lại 取消 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng