天气 (phiên âm pinyin: tiān qì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khí hậu, thời tiết". Dạng phồn thể viết là 天氣. 天气 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 天气不早了,快回家吧! (muộn rồi, mau về nhà thôi!)
Giải nghĩa
Tình trạng khí quyển tại một địa điểm và thời gian nhất định.
Câu ví dụ
天气不早了,快回家吧!
Cách dùng chi tiết
天气 (tiānqì) là danh từ chỉ thời tiết, một từ rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Người bản ngữ dùng từ này để hỏi thăm, trao đổi về tình hình thời tiết hiện tại hoặc dự báo. Nó bao gồm các yếu tố như nắng, mưa, gió, nhiệt độ. Bạn có thể kết hợp với các tính từ như 好 (hǎo - tốt), 坏 (huài - xấu), 变化 (biànhuà - thay đổi) để mô tả. Đây là một từ cơ bản và cần thiết.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
天气 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
天气 đọc như thế nào?
天气 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 天气 như thế nào?
Gặp lại 天气 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng