些
HSK 1lượng từ

些 nghĩa là một số

Pinyin
xiē
Hán-Việt
ta
Tiếng Anh
(measure word for indefinite amounts)

些 (phiên âm pinyin: xiē) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "một số". Âm Hán-Việt của 些 là "ta". 些 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 前些 日子。 (mấy ngày trước đây.)

Câu ví dụ

前些 日子。

mấy ngày trước đây.

Lưu 些 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Câu hỏi thường gặp

些 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

些 có nghĩa là "một số", thuộc loại lượng từ.

些 đọc như thế nào?

些 phiên âm pinyin là "xiē", âm Hán-Việt là "ta".

些 thuộc HSK mấy?

些 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 些 như thế nào?

Ví dụ: 前些 日子。 — nghĩa là "mấy ngày trước đây.".

Gặp lại 些 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng