价值價值 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ

价值 nghĩa là giá trị

Pinyin
jià zhí
Tiếng Anh
to valueworth; value; cost

价值 (phiên âm pinyin: jià zhí) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giá trị". Dạng phồn thể viết là 價值. 价值 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这些资料有很大的价值。 (những tư liệu này có giá trị rất lớn.)

Câu ví dụ

这些资料有很大的价值。

những tư liệu này có giá trị rất lớn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

价值 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

价值 có nghĩa là "giá trị", thuộc loại động từ, danh từ.

价值 đọc như thế nào?

价值 phiên âm pinyin là "jià zhí".

价值 thuộc HSK mấy?

价值 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 价值 như thế nào?

Ví dụ: 这些资料有很大的价值。 — nghĩa là "những tư liệu này có giá trị rất lớn.".

Gặp lại 价值 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng