物美价廉物美價廉 (phồn thể)
HSK 6cụm từ

物美价廉 nghĩa là giá rẻ hàng tốt

Pinyin
wù měi jià lián
Tiếng Anh
excellent goods at modest prices

物美价廉 (phiên âm pinyin: wù měi jià lián) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giá rẻ hàng tốt". Dạng phồn thể viết là 物美價廉. 物美价廉 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

物美价廉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

物美价廉 có nghĩa là "giá rẻ hàng tốt", thuộc loại cụm từ.

物美价廉 đọc như thế nào?

物美价廉 phiên âm pinyin là "wù měi jià lián".

物美价廉 thuộc HSK mấy?

物美价廉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 物美价廉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng