价格 (phiên âm pinyin: jià gé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giá cả". Dạng phồn thể viết là 價格. 价格 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这个产品的价格有点高。 (Giá của sản phẩm này hơi cao.)
Giải nghĩa
Số tiền phải trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
Câu ví dụ
这个产品的价格有点高。
Cách dùng chi tiết
价格 là danh từ chỉ số tiền phải trả cho một món hàng hoặc dịch vụ. Đây là một từ rất cơ bản và thông dụng khi nói về mua bán. Bạn có thể hỏi '价格是多少?' (giá bao nhiêu?) hoặc nói '价格很合理' (giá cả rất hợp lý). Nó khác với '价钱' (jià qián) ở chỗ '价格' thường mang tính khái quát hơn, còn '价钱' có thể chỉ giá cụ thể của một món đồ.
Phân tích từng chữ
价—
格—
Từ đồng nghĩa
价钱费用
Câu hỏi thường gặp
价格 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
价格 có nghĩa là "giá cả", thuộc loại danh từ. Số tiền phải trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
价格 đọc như thế nào?
价格 phiên âm pinyin là "jià gé".
价格 thuộc HSK mấy?
价格 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 价格 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品的价格有点高。 — nghĩa là "Giá của sản phẩm này hơi cao.".
Gặp lại 价格 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng