代价代價 (phồn thể)
HSK 6danh từ
代价 nghĩa là giá phải trả, chi phí
- Pinyin
- dài jià
- Tiếng Anh
- price, cost (of doing sth)consideration (in share dealing)
代价 (phiên âm pinyin: dài jià) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giá phải trả, chi phí". Dạng phồn thể viết là 代價. 代价 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 用最小的代价办更多的事情。 (làm được nhiều việc với chi phí thấp nhất.)
Câu ví dụ
用最小的代价办更多的事情。
Phân tích từng chữ
代—
价—
Câu hỏi thường gặp
代价 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
代价 có nghĩa là "giá phải trả, chi phí", thuộc loại danh từ.
代价 đọc như thế nào?
代价 phiên âm pinyin là "dài jià".
代价 thuộc HSK mấy?
代价 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 代价 như thế nào?
Ví dụ: 用最小的代价办更多的事情。 — nghĩa là "làm được nhiều việc với chi phí thấp nhất.".
Gặp lại 代价 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng