讨价还价討價還價 (phồn thể)
讨价还价 (phiên âm pinyin: tǎo jià huán jià) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mặc cả, trả giá". Dạng phồn thể viết là 討價還價. 讨价还价 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
讨价还价 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
讨价还价 có nghĩa là "mặc cả, trả giá", thuộc loại cụm từ.
讨价还价 đọc như thế nào?
讨价还价 phiên âm pinyin là "tǎo jià huán jià".
讨价还价 thuộc HSK mấy?
讨价还价 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 讨价还价 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng