份
HSK 4lượng từ, danh từ
份 nghĩa là phần
- Pinyin
- fèn
- Hán-Việt
- phần
- Tiếng Anh
- (measure word for meal order, a job, income, copies, newspapers, documents, etc.)share; portiondegree; extent
份 (phiên âm pinyin: fèn) là lượng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phần". Âm Hán-Việt của 份 là "phần". 份 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 本合同一式两份,双方各执一份。 (hợp đồng này được đánh máy làm hai bản, mỗi bên giữ một bản.)
Câu ví dụ
本合同一式两份,双方各执一份。
Câu hỏi thường gặp
份 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
份 có nghĩa là "phần", thuộc loại lượng từ, danh từ.
份 đọc như thế nào?
份 phiên âm pinyin là "fèn", âm Hán-Việt là "phần".
份 thuộc HSK mấy?
份 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 份 như thế nào?
Ví dụ: 本合同一式两份,双方各执一份。 — nghĩa là "hợp đồng này được đánh máy làm hai bản, mỗi bên giữ một bản.".
Gặp lại 份 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng