与與 (phồn thể)
HSK 4liên từ, động từ
与 nghĩa là với,và
- Pinyin
- yǔ
- Hán-Việt
- dư
- Tiếng Anh
- and, with (formal)to give; to offerto commend; to support; to assist
与 (phiên âm pinyin: yǔ) là liên từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "với,và". Âm Hán-Việt của 与 là "dư". Dạng phồn thể viết là 與. 与 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 信件已交与本人。 (thư từ đã giao cho người nhận.)
Câu ví dụ
信件已交与本人。
Câu hỏi thường gặp
与 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
与 có nghĩa là "với,và", thuộc loại liên từ, động từ.
与 đọc như thế nào?
与 phiên âm pinyin là "yǔ", âm Hán-Việt là "dư".
与 thuộc HSK mấy?
与 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 与 như thế nào?
Ví dụ: 信件已交与本人。 — nghĩa là "thư từ đã giao cho người nhận.".
Gặp lại 与 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng