备份備份 (phồn thể)
HSK 6danh từ, tính từ

备份 nghĩa là dành riêng, dành trước

Pinyin
bèi fèn
Tiếng Anh
back-upspare; extra; supernumerary

备份 (phiên âm pinyin: bèi fèn) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dành riêng, dành trước". Dạng phồn thể viết là 備份. 备份 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

备份 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

备份 có nghĩa là "dành riêng, dành trước", thuộc loại danh từ, tính từ.

备份 đọc như thế nào?

备份 phiên âm pinyin là "bèi fèn".

备份 thuộc HSK mấy?

备份 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 备份 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng