企业企業 (phồn thể)
HSK 5danh từ

企业 nghĩa là xí nghiệp

Pinyin
qǐ yè
Tiếng Anh
company; enterprise; firm; business

企业 (phiên âm pinyin: qǐ yè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xí nghiệp". Dạng phồn thể viết là 企業. 企业 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 国营企业 (xí nghiệp quốc doanh)

Câu ví dụ

国营企业

xí nghiệp quốc doanh

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

企业 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

企业 có nghĩa là "xí nghiệp", thuộc loại danh từ.

企业 đọc như thế nào?

企业 phiên âm pinyin là "qǐ yè".

企业 thuộc HSK mấy?

企业 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 企业 như thế nào?

Ví dụ: 国营企业 — nghĩa là "xí nghiệp quốc doanh".

Gặp lại 企业 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng