休闲休閒 (phồn thể)
HSK 5danh từ, trạng từ, động từ

休闲 nghĩa là nghỉ ngơi

Pinyin
xiū xián
Tiếng Anh
leisure; relaxationnot working; idleto enjoy leisure; to lie fallow

休闲 (phiên âm pinyin: xiū xián) là danh từ, trạng từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghỉ ngơi". Dạng phồn thể viết là 休閒. 休闲 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 休闲地。 (để đất nghỉ không trồng trọt)

Câu ví dụ

休闲地。

để đất nghỉ không trồng trọt

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

休闲 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

休闲 có nghĩa là "nghỉ ngơi", thuộc loại danh từ, trạng từ, động từ.

休闲 đọc như thế nào?

休闲 phiên âm pinyin là "xiū xián".

休闲 thuộc HSK mấy?

休闲 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 休闲 như thế nào?

Ví dụ: 休闲地。 — nghĩa là "để đất nghỉ không trồng trọt".

Gặp lại 休闲 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng