退休
HSK 5động từ

退休 nghĩa là nghiỉ hưu

Pinyin
tùi xiū
Tiếng Anh
to retireto go out of use (because of physical wear and tear)

退休 (phiên âm pinyin: tùi xiū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghiỉ hưu". 退休 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 退休人员 (nhân viên về hưu)

Câu ví dụ

退休人员

nhân viên về hưu

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

退休 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

退休 có nghĩa là "nghiỉ hưu", thuộc loại động từ.

退休 đọc như thế nào?

退休 phiên âm pinyin là "tùi xiū".

退休 thuộc HSK mấy?

退休 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 退休 như thế nào?

Ví dụ: 退休人员 — nghĩa là "nhân viên về hưu".

Gặp lại 退休 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng