空闲空閒 (phồn thể)
HSK 5tính từ, danh từ

空闲 nghĩa là rỗi rãi, nhàn rỗi

Pinyin
kòng xián
Tiếng Anh
idlefree time; leisureunused (place)

空闲 (phiên âm pinyin: kòng xián) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rỗi rãi, nhàn rỗi". Dạng phồn thể viết là 空閒. 空闲 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 等师傅空闲下来,再跟他谈心。 (đợi sư phụ rảnh, rồi hãy tâm sự với ông ấy.)

Câu ví dụ

等师傅空闲下来,再跟他谈心。

đợi sư phụ rảnh, rồi hãy tâm sự với ông ấy.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

空闲 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

空闲 có nghĩa là "rỗi rãi, nhàn rỗi", thuộc loại tính từ, danh từ.

空闲 đọc như thế nào?

空闲 phiên âm pinyin là "kòng xián".

空闲 thuộc HSK mấy?

空闲 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 空闲 như thế nào?

Ví dụ: 等师傅空闲下来,再跟他谈心。 — nghĩa là "đợi sư phụ rảnh, rồi hãy tâm sự với ông ấy.".

Gặp lại 空闲 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng