休息
休息 (phiên âm pinyin: xiū xi, xiū xí) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghỉ ngơi". 休息 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 既要有紧张的工作,又要有适当的休息。 (đã làm công việc căng thẳng thì phải nghỉ ngơi thích đáng.)
Câu ví dụ
既要有紧张的工作,又要有适当的休息。
Phân tích từng chữ
休—
息—
Câu hỏi thường gặp
休息 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
休息 có nghĩa là "nghỉ ngơi", thuộc loại danh từ, động từ.
休息 đọc như thế nào?
休息 phiên âm pinyin là "xiū xi, xiū xí".
休息 thuộc HSK mấy?
休息 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 休息 như thế nào?
Ví dụ: 既要有紧张的工作,又要有适当的休息。 — nghĩa là "đã làm công việc căng thẳng thì phải nghỉ ngơi thích đáng.".
Gặp lại 休息 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng