优异優異 (phồn thể)
优异 (phiên âm pinyin: yōu yì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xuất sắc". Dạng phồn thể viết là 優異. 优异 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 成绩优异 (thành tích xuất sắc nhất.)
Câu ví dụ
成绩优异
Phân tích từng chữ
优—
异—
Câu hỏi thường gặp
优异 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
优异 có nghĩa là "xuất sắc", thuộc loại tính từ.
优异 đọc như thế nào?
优异 phiên âm pinyin là "yōu yì".
优异 thuộc HSK mấy?
优异 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 优异 như thế nào?
Ví dụ: 成绩优异 — nghĩa là "thành tích xuất sắc nhất.".
Gặp lại 优异 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng